Ltd, kq, bxh, lich thi dau, ket qua Iraqi League 2021

Iraqi League

Iraqi League Iraq

Ltd, kq, bxh, lịch thi đấu, kết quả, bảng xếp hạng, top ghi bàn giải bóng đá Iraqi League 2021
 
Iraqi League - tổng hợp tin tức về Iraqi League 2021 với các giải đấu Iraqi League 2021 nhanh và chính xác nhất.
 
Cập nhật lịch thi đấu, kết quả, BXH, video Iraqi League 24h liên tục, cũng như cung cấp link xem trực tiếp hoặc link xem sopcast các trận đấu Iraqi League 2021.
Lịch thi đấu
  • Ngày
    Chủ
    Tỷ số
    Khách
     
  •  T6 - 07/05/21
    • Al Karkh
    20:00 07/05/21
    • Al Shorta
  •  T7 - 08/05/21
    • Al Quwa Al Jawiya
    02:00 08/05/21
    • Naft Al-wasat
  • Kết quả

  •  T7 - 03/04/21
    • Al Talaba
    1 - 0 03/04/21
    • Al Diwaniya
  •  T7 - 03/04/21
    • Baghdad
    1 - 0 03/04/21
    • Al Kahrabaa
  •  T7 - 03/04/21
    • Al Minaa Basra
    1 - 0 03/04/21
    • Alsinaat Al Kahrabaiya
  •  T7 - 03/04/21
    • Al Karkh
    0 - 1 03/04/21
    • Naft Maysan
  •  T6 - 02/04/21
    • Al Shorta
    7 - 0 02/04/21
    • Al Simawa
  •  T6 - 02/04/21
    • Al-Qasim
    1 - 2 02/04/21
    • Al Quwa Al Jawiya
  •  T6 - 02/04/21
    • Zakho
    1 - 0 02/04/21
    • Al Hudod
  •  T6 - 02/04/21
    • Naft
    0 - 1 02/04/21
    • Naft Al-wasat
  •  T5 - 01/04/21
    • Al Zawra'a
    2 - 0 01/04/21
    • Naft Al-janoob
  •  T5 - 01/04/21
    • Erbil
    1 - 1 01/04/21
    • Al Najaf

Bảng xếp hạng

# Đội bóng MP W D L A F D P 5 trận gần đây
1
Al Quwa Al Jawiya 26 18 5 3 44 16 +28 59 W W W W L
2
Al Zawra'a 29 14 13 2 33 14 +19 55 W D W W D
3
Al Najaf 29 15 9 5 33 17 +16 54 W L W D D
4
Al Shorta 27 13 10 4 40 17 +23 49 L W L W W
5
Naft Al-Wasat 28 13 10 5 30 18 +12 49 D W W W W
6
Zakho 29 9 13 7 27 27 +0 40 L L W W L
7
Naft 28 9 12 7 26 23 +3 39 W D L L D
8
Baghdad 29 10 9 10 23 23 +0 39 L W L W W
9
Naft Maysan 27 8 12 7 26 26 +0 36 L W D L W
10
Al Karkh 28 9 9 10 23 24 -1 36 W W L D D
11
Al Minaa Basra 29 8 11 10 31 32 -1 35 W D L W D
12
Naft Al-Janoob 29 8 11 10 27 34 -7 35 D W W L D
13
Erbil 29 7 11 11 31 32 -1 32 L L W D W
14
Alsinaat Al Kahrabaiya 29 6 12 11 17 26 -9 30 W L L L D
15
Al Diwaniya 28 5 14 9 15 29 -14 29 L D L W L
16
Al Kahrabaa 29 5 13 11 28 31 -3 28 W D L L D
17
Al Talaba 29 6 9 14 25 37 -12 27 L L L W W
18
Al-Qasim 29 4 13 12 28 40 -12 25 D D D L L
19
Al Simawa 28 5 8 15 16 43 -27 23 W D L L D
20
Al Hudod 29 2 16 11 24 38 -14 22 D D D L L