Ltd, kq, bxh, lich thi dau, ket qua Ligi Kuu Bara Tanzania 2021

Ligi Kuu Bara Tanzania

Ligi Kuu Bara Tanzania Tanzania

Ltd, kq, bxh, lịch thi đấu, kết quả, bảng xếp hạng, top ghi bàn giải bóng đá Ligi Kuu Bara Tanzania 2021
 
Ligi Kuu Bara Tanzania - tổng hợp tin tức về Ligi Kuu Bara Tanzania 2021 với các giải đấu Ligi Kuu Bara Tanzania 2021 nhanh và chính xác nhất.
 
Cập nhật lịch thi đấu, kết quả, BXH, video Ligi Kuu Bara Tanzania 24h liên tục, cũng như cung cấp link xem trực tiếp hoặc link xem sopcast các trận đấu Ligi Kuu Bara Tanzania 2021.
Lịch thi đấu
  • Ngày
    Chủ
    Tỷ số
    Khách
     
  •  T7 - 08/05/21
    • Simba
    21:00 08/05/21
    • Young Africans
  •  CN - 09/05/21
    • Namungo
    20:00 09/05/21
    • KMC
  •  T3 - 11/05/21
    • Mwadui
    18:00 11/05/21
    • Kagera Sugar
  •  T3 - 11/05/21
    • Simba
    23:00 11/05/21
    • Coastal Union
  •  T4 - 12/05/21
    • Namungo
    18:00 12/05/21
    • Mtibwa Sugar
  •  T4 - 12/05/21
    • Ihefu
    20:00 12/05/21
    • Polisi Tanzania
  •  T4 - 12/05/21
    • KMC
    22:00 12/05/21
    • Simba
  •  T5 - 13/05/21
    • Mbeya City
    18:00 13/05/21
    • Ruvu Shooting
  •  T6 - 14/05/21
    • Gwambina
    20:00 14/05/21
    • JKT Tanzania
  •  T7 - 15/05/21
    • Polisi Tanzania
    19:00 15/05/21
    • Simba
  • Kết quả

Bảng xếp hạng

# Đội bóng MP W D L A F D P 5 trận gần đây
1
Young Africans 24 14 9 1 37 15 +22 51 D D L W D
2
Azam 25 13 8 4 36 17 +19 47 W W D W D
3
Simba 20 14 4 2 46 9 +37 46 D W W D W
4
Biashara United 25 11 7 7 21 20 +1 40 L D W D W
5
Dodoma Jiji 25 10 7 8 23 21 +2 37 W D D W D
6
KMC 25 10 6 9 27 18 +9 36 D W D L W
7
Ruvu Shooting 24 9 7 8 22 20 +2 34 L W L L W
8
Polisi Tanzania 24 6 13 5 20 18 +2 31 D D D W D
9
Tanzania Prisons 24 7 10 7 16 16 +0 31 L W D D D
10
Gwambina 23 7 9 7 23 20 +3 30 W D W W L
11
Coastal Union 25 7 9 9 17 32 -15 30 W L D W L
12
Namungo 19 7 7 5 16 16 +0 28 D W W W L
13
JKT Tanzania 25 7 6 12 25 31 -6 27 W L L L W
14
Kagera Sugar 25 6 8 11 23 29 -6 26 D D L L L
15
Mtibwa Sugar 23 6 6 11 9 18 -9 24 L L D L D
16
Mbeya City 24 3 12 9 12 25 -13 21 D W D D L
17
Ihefu 25 5 6 14 15 35 -20 21 D L L L W
18
Mwadui 25 4 4 17 18 46 -28 16 L L D L L