Ltd, kq, bxh, lich thi dau, ket qua Hạng 2 Pháp 2020

Ligue 2

Hạng 2 Pháp Pháp - Hạng 2 Pháp

Ltd, kq, bxh, lịch thi đấu, kết quả, bảng xếp hạng, top ghi bàn giải bóng đá Hạng 2 Pháp 2020
 
Hạng 2 Pháp - tổng hợp tin tức về Hạng 2 Pháp 2020 với các giải đấu Hạng 2 Pháp 2020 nhanh và chính xác nhất.
 
Cập nhật lịch thi đấu, kết quả, BXH, video Hạng 2 Pháp 24h liên tục, cũng như cung cấp link xem trực tiếp hoặc link xem sopcast các trận đấu Hạng 2 Pháp 2020.
Lịch thi đấu
  • Ngày
    Chủ
    Tỷ số
    Khách
     
  •  CN - 09/05/21
    • Ajaccio
    01:00 09/05/21
    • Paris Fc
  •  CN - 09/05/21
    • Amiens Sc
    01:00 09/05/21
    • Niort
  •  CN - 09/05/21
    • Auxerre
    01:00 09/05/21
    • Grenoble Foot 38
  •  CN - 09/05/21
    • Chambly
    01:00 09/05/21
    • Pau
  •  CN - 09/05/21
    • Clermont
    01:00 09/05/21
    • Sochaux
  •  CN - 09/05/21
    • Guingamp
    01:00 09/05/21
    • Châteauroux
  •  CN - 09/05/21
    • Rodez
    01:00 09/05/21
    • Nancy
  •  CN - 09/05/21
    • Toulouse
    01:00 09/05/21
    • Caen
  •  CN - 09/05/21
    • Troyes
    01:00 09/05/21
    • Dunkerque
  •  CN - 09/05/21
    • Valenciennes
    01:00 09/05/21
    • Le Havre
  • Kết quả

  •  T4 - 05/05/21
    • Le Havre
    0 - 1 05/05/21
    • Toulouse
  •  T3 - 04/05/21
    • Grenoble Foot 38
    1 - 2 04/05/21
    • Clermont
  •  CN - 02/05/21
    • Amiens Sc
    0 - 3 02/05/21
    • Guingamp
  •  CN - 02/05/21
    • Pau
    0 - 0 02/05/21
    • Ajaccio
  •  CN - 02/05/21
    • Niort
    1 - 1 02/05/21
    • Rodez
  •  CN - 02/05/21
    • Nancy
    1 - 3 02/05/21
    • Valenciennes
  •  CN - 02/05/21
    • Le Havre
    2 - 4 02/05/21
    • Chambly
  •  CN - 02/05/21
    • Dunkerque
    1 - 0 02/05/21
    • Sochaux
  •  CN - 02/05/21
    • Châteauroux
    1 - 2 02/05/21
    • Troyes
  •  CN - 02/05/21
    • Caen
    0 - 0 02/05/21
    • Auxerre

Bảng xếp hạng

# Đội bóng MP W D L A F D P 5 trận gần đây
1
Troyes 36 22 8 6 56 33 +23 74 W W W W D
2
Clermont 36 20 9 7 57 22 +35 69 W W W D W
3
Toulouse 35 19 8 8 63 37 +26 65 W L W D W
4
Grenoble Foot 38 36 17 10 9 49 34 +15 61 L L W D W
5
Paris FC 36 16 12 8 49 36 +13 60 W D L D D
6
Auxerre 36 15 13 8 60 40 +20 58 D W L W W
7
Sochaux 36 12 15 9 42 31 +11 51 L W L D D
8
Valenciennes 36 12 11 13 44 50 -6 47 W D L L W
9
Nancy 36 11 12 13 50 50 +0 45 L D W L D
10
Amiens SC 36 11 12 13 32 38 -6 45 L D D W L
11
Ajaccio 36 11 11 14 33 42 -9 44 D D L W D
12
Rodez 36 8 18 10 37 42 -5 42 D D D D L
13
Guingamp 36 8 17 11 37 43 -6 41 W D W W D
14
Le Havre 36 9 14 13 30 43 -13 41 L L D D D
15
Pau 35 10 10 15 36 43 -7 40 D W D W D
16
Dunkerque 36 10 10 16 31 42 -11 40 W D L D D
17
Niort 36 9 13 14 34 56 -22 40 D D L L L
18
Caen 36 8 14 14 32 45 -13 38 D L D L L
19
Chambly 36 8 11 17 40 61 -21 35 W D L W L
20
Châteauroux 36 4 10 22 32 56 -24 22 L L D L L

Top kiến tạo

# Cầu thủ Đội bóng Kiến tạo
1 K. Fortuné Troyes 10
2 Z. Ferhat Le Havre 9
3 F. Honorat Clermont 9
4 T. Mauricio Valenciennes 9
5 M. Autret Brest 8
6 G. Charbonnier Brest 8
7 A. Gomis Lens 8
8 B. Pelé Troyes 8
9 R. Cohade Metz 7
10 Y. M'Changama Grenoble 7
11 W. Mesloub Lens 7
12 T. Ambrose Lens 6
13 M. Barthelmé Châteauroux 6
14 J. Blayac Gazélec 6
15 F. Boulaya Metz 6