Ltd, kq, bxh, lich thi dau, ket qua VĐQG Azerbaijan 2020

Premyer Liqa

VĐQG Azerbaijan Azerbaijan - VĐQG Azerbaijan

Ltd, kq, bxh, lịch thi đấu, kết quả, bảng xếp hạng, top ghi bàn giải bóng đá VĐQG Azerbaijan 2020
 
VĐQG Azerbaijan - tổng hợp tin tức về VĐQG Azerbaijan 2020 với các giải đấu VĐQG Azerbaijan 2020 nhanh và chính xác nhất.
 
Cập nhật lịch thi đấu, kết quả, BXH, video VĐQG Azerbaijan 24h liên tục, cũng như cung cấp link xem trực tiếp hoặc link xem sopcast các trận đấu VĐQG Azerbaijan 2020.
Lịch thi đấu
  • Ngày
    Chủ
    Tỷ số
    Khách
     
  •  T7 - 08/05/21
    • Keşlə
    21:00 08/05/21
    • Sumqayıt
  •  T7 - 08/05/21
    • Səbail
    23:15 08/05/21
    • Neftçi
  •  CN - 09/05/21
    • Zira
    05:00 09/05/21
    • Qəbələ
  •  CN - 09/05/21
    • Sabah
    05:00 09/05/21
    • Qarabag
  •  T7 - 15/05/21
    • Sumqayıt
    05:00 15/05/21
    • Neftçi
  •  T7 - 15/05/21
    • Qarabag
    05:00 15/05/21
    • Keşlə
  •  T7 - 15/05/21
    • Qəbələ
    05:00 15/05/21
    • Sabah
  •  T7 - 15/05/21
    • Zira
    05:00 15/05/21
    • Səbail
  •  T7 - 22/05/21
    • Sabah
    05:00 22/05/21
    • Zira
  •  T7 - 22/05/21
    • Keşlə
    05:00 22/05/21
    • Qəbələ
  • Kết quả

  •  T7 - 10/04/21
    • Sabah
    0 - 0 10/04/21
    • Səbail
  •  T7 - 10/04/21
    • Qəbələ
    2 - 2 10/04/21
    • Neftçi
  •  CN - 04/04/21
    • Keşlə
    1 - 1 04/04/21
    • Qarabag
  •  CN - 04/04/21
    • Sabah
    1 - 0 04/04/21
    • Qəbələ
  •  CN - 04/04/21
    • Neftçi
    0 - 2 04/04/21
    • Sumqayıt
  •  T7 - 03/04/21
    • Səbail
    0 - 0 03/04/21
    • Zira
  •  CN - 14/03/21
    • Neftçi
    4 - 0 14/03/21
    • Səbail
  •  CN - 14/03/21
    • Qəbələ
    1 - 1 14/03/21
    • Zira
  •  T7 - 13/03/21
    • Sumqayıt
    2 - 2 13/03/21
    • Keşlə
  •  T7 - 13/03/21
    • Qarabag
    2 - 0 13/03/21
    • Sabah

Bảng xếp hạng

# Đội bóng MP W D L A F D P 5 trận gần đây
1
Qarabag 24 14 8 2 57 16 +41 50 W D W D W
2
Neftçi 24 14 5 5 38 25 +13 47 D W D L W
3
Sumqayıt 24 8 9 7 28 28 +0 33 D W L W D
4
Zira 24 7 12 5 24 25 -1 33 D L D D D
5
Qəbələ 24 5 9 10 20 38 -18 24 L L D L D
6
Keşlə 24 4 11 9 22 33 -11 23 W D D D D
7
Sabah 24 5 7 12 22 31 -9 22 D D D W L
8
Səbail 24 4 9 11 20 35 -15 21 L D D D L