Ltd, kq, bxh, lich thi dau, ket qua VĐQG Ukraine 2020

Ukraine Premier League

VĐQG Ukraine Ukraina - VĐQG Ukraine

Ltd, kq, bxh, lịch thi đấu, kết quả, bảng xếp hạng, top ghi bàn giải bóng đá VĐQG Ukraine 2020
 
VĐQG Ukraine - tổng hợp tin tức về VĐQG Ukraine 2020 với các giải đấu VĐQG Ukraine 2020 nhanh và chính xác nhất.
 
Cập nhật lịch thi đấu, kết quả, BXH, video VĐQG Ukraine 24h liên tục, cũng như cung cấp link xem trực tiếp hoặc link xem sopcast các trận đấu VĐQG Ukraine 2020.
Lịch thi đấu
  • Ngày
    Chủ
    Tỷ số
    Khách
     
  •  T5 - 06/05/21
    • Inhulets'
    1 - 0 06/05/21
    • Lviv
  •  T5 - 06/05/21
    • Rukh Vynnyky
    3 - 0 06/05/21
    • Olimpik Donetsk
  •  T5 - 06/05/21
    • Minai
    0 - 4 06/05/21
    • Shakhtar Donetsk
  •  CN - 09/05/21
    • Lviv
    21:00 09/05/21
    • Olimpik Donetsk
  •  CN - 09/05/21
    • Dnipro-1
    21:00 09/05/21
    • Rukh Vynnyky
  •  CN - 09/05/21
    • Mariupol'
    21:00 09/05/21
    • Desna
  •  CN - 09/05/21
    • Zorya
    21:00 09/05/21
    • Oleksandria
  •  CN - 09/05/21
    • Kolos Kovalivka
    21:00 09/05/21
    • Dynamo Kyiv
  •  CN - 09/05/21
    • Shakhtar Donetsk
    21:00 09/05/21
    • Inhulets'
  •  CN - 09/05/21
    • Minai
    21:00 09/05/21
    • Vorskla
  • Kết quả

  •  T5 - 06/05/21
    • Minai
    0 - 4 06/05/21
    • Shakhtar Donetsk
  •  T5 - 06/05/21
    • Rukh Vynnyky
    3 - 0 06/05/21
    • Olimpik Donetsk
  •  T5 - 06/05/21
    • Inhulets'
    1 - 0 06/05/21
    • Lviv
  •  T4 - 05/05/21
    • Dnipro-1
    0 - 1 05/05/21
    • Zorya
  •  T4 - 05/05/21
    • Vorskla
    1 - 1 05/05/21
    • Desna
  •  T4 - 05/05/21
    • Oleksandria
    0 - 2 05/05/21
    • Kolos Kovalivka
  •  T4 - 05/05/21
    • Dynamo Kyiv
    0 - 0 05/05/21
    • Mariupol'
  •  CN - 02/05/21
    • Olimpik Donetsk
    0 - 3 02/05/21
    • Inhulets'
  •  CN - 02/05/21
    • Zorya
    1 - 0 02/05/21
    • Minai
  •  CN - 02/05/21
    • Mariupol'
    1 - 2 02/05/21
    • Lviv

Bảng xếp hạng

# Đội bóng MP W D L A F D P 5 trận gần đây
1
Dynamo Kyiv 25 19 5 1 56 15 +41 62 D W W W W
2
Shakhtar Donetsk 24 14 6 4 49 19 +30 48 W L L W W
3
Zorya 25 14 5 6 42 21 +21 47 W W L W L
4
Kolos Kovalivka 25 10 11 4 36 23 +13 41 W D W D W
5
Desna 25 10 8 7 37 28 +9 38 D D L L W
6
Vorskla 25 10 8 7 35 29 +6 38 D L L W W
7
Oleksandria 25 8 5 12 32 35 -3 29 L L W L L
8
Dnipro-1 25 8 5 12 35 37 -2 29 L L W D L
9
Lviv 24 8 4 12 24 49 -25 28 W D W W W
10
Rukh Vynnyky 24 5 9 10 23 38 -15 24 W D W D W
11
Mariupol' 25 5 8 12 23 40 -17 23 D L L D L
12
Inhulets' 24 4 11 9 23 38 -15 23 W L D L L
13
Olimpik Donetsk 24 6 3 15 27 44 -17 21 L W L D L
14
Minai 24 4 6 14 15 41 -26 18 L L L W L

Top kiến tạo

# Cầu thủ Đội bóng Kiến tạo
1 Taison Shakhtar D 12
2 V. Tsygankov Dynamo Kyiv 10
3 Ismaily Shakhtar D 7
4 Alan Patrick Shakhtar D 7
5 Júnior Moraes Shakhtar D 7
6 O. Karavaev Zorya 5
7 S. Myakushko Karpaty 5
8 V. Balashov Olimpik D 4
9 S. Bolbat Shakhtar D 4
10 M. Do Couto Teixeira Olimpik D 4
11 D. Grechyshkin Oleksandria 4
12 V. Grytsuk Oleksandria 4
13 E. Kartushov Desna 4
14 D. Khomchenovskiy Zorya 4
15 D. Norenkov Chornomorets 4